DANH SÁCH HỒ SƠ TUYỂN DỤNG ĐÃ TIẾP NHẬN

SttMã hồ sơHọ tênNgày sinhTrình độChuyên ngànhTin họcNgoại ngữTrình độ NN
156756244Hoàng Thị Loan10/04/1989Đại họcVật LýTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
297749452Nguyễn Thị Thùy Dương17/09/1982Trung cấpVăn thư Hành chínhTrình độ ATiếng AnhTrình độ A
376715215Nguyễn Yến Nhi18/11/1993Cao đẳngGiáo dục Tiểu HọcTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
459560181Lê Thị Thanh Tuyền02/03/1991Đại họcTiếng AnhTrình độ ATiếng PhápTrình độ B
597391379Trương Thị Thanh Tuyền14/10/1990Đại họcKế toánTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
668119173Phạm Vinh1991Đại họcsư phạm hóaTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
734700586Đỗ Ngọc Yến Nhi10/08/1992Trung cấpThư viên - thiết bị trường họcTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
872275169Trần Thị Thanh Huyền16/03/1995Đại họcSư phạm Vật LýTrình độ ATiếng AnhTrình độ B1 Châu Âu
939527983Huỳnh Thị Sơn Bình09/6/1981Trung cấpVăn thư hành chínhTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
1025074204Đào Thị Xuân Lộc15/4/1980Trung cấpvăn thư hành chínhTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
1155020298Trần Thị Anh19/10/1995Đại họcGiáo dục Tiểu học Trình độ ATiếng AnhTrình độ A2 Châu Âu
1281010947Đào Thị Quỳnh Mai02/06/1987Đại họcKỹ sư hóa họcTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
1313872478Nguyễn Đăng Hoan28/03/1995Đại họcSư phạm hoáTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
1447898836Lê Thị Thu13/07/1991Đại họcSp Tiếng anhTrình độ BTiếng PhápTrình độ C
1576391984Lê Thị Mỹ Trinh09/10/1979Đại họcKế toánTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
1683742522Huỳnh Thị Giao Linh10/10/1982Trung cấpVăn thư - Lưu trữTrình độ ATiếng AnhTrình độ A
1727032895Đặng Thị Thu Hoài30/10/1990Đại họcVật LýTrình độ ATiếng AnhTrình độ B1 Châu Âu
1887001532Lê Thị Vân 20/11/1982Cao đẳngThư viện -Thông tin Trình độ BTiếng AnhTrình độ B
1971550324Phạm Thị Trường An18/11/1995Đại họcSư phạm AnhTrình độ ATiếng PhápTrình độ A2 Châu Âu
2022560893Cao Thị Giá10/10/1981Trung cấpThư viện - Thiết bị trường họcTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
2179247239Nguyễn Thị Mỹ Phượng06/3/1995Đại họcNgôn ngữ anhTrình độ BTiếng PhápTrình độ C1 Châu Âu
2279108974Trần Thị Ái09/07/1992Đại họcTiếng NhậtTrình độ BTiếng NhậtTrình độ B
2392877110Nguyễn Thị Phượng22/09/1981Đại họcThư viện thông tinTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
2439594283Vũ Thị Thu Trang10/11/1996Đại họcSư phạm Vật LíTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
2535488397Trần Thị Thảo06/09/1991Đại họcNgôn Ngữ AnhTrình độ ATiếng TrungTrình độ B
2681723101Hoàng Thị Thanh08/02/1996Đại họcSư Phạm Hóa HọcTrình độ ATiếng AnhTrình độ B1 Châu Âu
2746307677Nguyễn Thị Hoàng Anh27/3/1977Thạc sỹPhương pháp lý luận và dạy học ToánTrình độ BTiếng AnhTrình độ B1 Châu Âu
2863712369Đoàn Thị Ngọc Hằng02/12/1977Trung cấpThư việnTrình độ BTiếng Anh
2953122567Trần Thị Mỹ Hương29/04/1994Đại họcSư phạm ToánTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
3027813265Nguyễn Thị Mai Hương25/11/1987Đại họccử nhân vật líTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
3191384372Nguyễn Thị Thùy Trang16/08/1995Đại họcSư phạm Vật lýTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
3251113545Lê Thị Mỹ Trinh17/4/1992Đại họcTiếng AnhTrình độ BTiếng TrungTrình độ B
3367266094Ngô Thị Thuơng30/01/1984Trung cấpHành chính - Văn thưTrình độ ATiếng AnhTrình độ B1 Châu Âu
3447436034Trần Thị Thanh Hiền14/03/1982Trung cấpVăn thư-lưu trữTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
3557856123Phạm Minh Phương20/10/1985Đại họcKế toán tổng hợpTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
3698569694Nguyễn Thị Tám29/06/1987Đại họcsư phạm vật lýTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
3748953516Phan Thị Hồng16/10/1980Đại họcMỹ thuật công nghiệpTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
3851304662Lê Thị Duyên05/01/1980Trung cấpsư phạm mầm nonTrình độ ATiếng AnhTrình độ A
3956363610Nguyễn Quang Dũng5/6/1977Đại họcCông nghệ Thông tinKỹ sưTiếng AnhTrình độ B
4012079364Trương Thị Mỹ Linh19/05/1990Đại họcKỹ thuật Hoá HọcTrình độ BTiếng AnhTrình độ B
4119017867Tống Thị Thu Hằng01/01/1987Đại họcHóa HọcTrình độ ATiếng AnhTrình độ B1 Châu Âu
4217042563Đinh Mai Huyền Trang10/11/1996Cao đẳngSử - Công Tác ĐộiTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
4383295340Nguyễn Lê Vân Anh 26/11/1995Đại họcSư phạm Tiếng AnhTrình độ ATiếng PhápTrình độ B
4431064654Nguyễn Đào Thị Mai Trinh01/05/1988Đại họcNgôn ngữ AnhĐại họcTiếng TrungTrình độ B
4521250674Tạ Thị Hợp08/12/1994Cao đẳngGiáo dục Tiểu HọcTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
4684059248Lê Dạ Thảo03/07/1996Đại họcSư phạm tiếng AnhTrình độ ATiếng AnhTrình độ C1 Châu Âu
4733229527Đỗ Thị Châu17/11/1993Đại họcNgôn ngữ anhTrình độ BTiếng TrungTrình độ B
4862323332Nguyễn Thị Như Phương28/03/1985Đại họcTiếng NhậtTrình độ ATiếng PhápTrình độ B
4981029982Huỳnh Thị Ngọc Mai10/05/1988Đại họcNgành giáo dục đặc biệtTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
5057733870Bùi Thị Kim Quý28/11/1981Đại họcSp Tiếng anhTrình độ BTiếng Pháp
5122901580Mai Thị Ngọc Lan07/05/1981Trung cấpVăn thư hành chínhTrình độ ATiếng AnhTrình độ B
5270782560Lê Thị Thủy23/04/1986Đại họcToán - Tin họcĐại họcTiếng AnhTrình độ B

Designer by Trần Văn Sáu

Phòng TCCB - Sở GD-ĐT tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu